Doanh Nghiệp Sme Là Gì? Vai Trò Của Các Dnvvn Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Home Tổng Hợp Doanh Nghiệp Sme Là Gì? Vai Trò Của Các Dnvvn Trong Nền Kinh Tế Việt Nam
sme-la-gi-4-a4-phumygoldvillas-vn

Trong những năm gần đây, doanh nghiệp SME đã trở thành một khái niệm được nhắc đến nhiều hơn trên thị trường. Tuy nhiên, trên thực tế không phải ai cũng biết sme là gì, điểm nổi bật của loại hình doanh nghiệp này là gì? Hãy cùng tìm hiểu ở phần bình luận bên dưới.

1. Doanh nghiệp sme là gì?

SME hay Doanh nghiệp vừa và nhỏ được hiểu là một loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thuật ngữ này được dùng để chỉ tất cả các doanh nghiệp có cùng quy mô trong tất cả các ngành và là một khái niệm phổ biến trên thị trường toàn cầu.

sme-la-gi-4-a4-phumygoldvillas-vn

Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang phát triển giải quyết vấn đề việc làm lớn nhất cho người lao động. Tất nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp này là tương đối lớn, và nguy cơ phá sản là không nhỏ.

Trên thực tế, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 95% tổng số doanh nghiệp trên thế giới hiện nay và 50% lực lượng lao động. Trong những năm gần đây, DNVVN đã trở thành một mô hình kinh doanh phát triển nhanh chóng trong và ngoài nước. Trên thực tế, nhiều người có thể nhầm lẫn giữa hai khái niệm SME và Startup, tuy nhiên hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

2. Sự khác biệt giữa Startup và SME là gì?

Mục tiêu kinh doanh: Startup là khái niệm dùng để chỉ một doanh nghiệp đang ở giai đoạn sơ khai, Startup hoàn toàn có thể phát triển thành một công ty lớn với tầm nhìn rộng lớn. Mặt khác, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường là loại hình doanh nghiệp theo mô hình kinh doanh nhỏ, vừa hoặc siêu nhỏ đã được thử nghiệm.

Cạnh tranh: Nếu DNVVN không có nhiều tính độc đáo hoặc tác động đột phá để cạnh tranh và tồn tại, thì trong Startup, sự phát triển phải theo cấp số nhân để có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường, thu được lợi nhuận và thu hút nhiều vốn đầu tư hơn.

sme-la-gi-4-a2-phumygoldvillas-vn

Chủ sở hữu: Các DNVVN thường thuộc sở hữu tư nhân và hiếm khi huy động vốn bên ngoài. Các công ty khởi nghiệp thường sẵn sàng chia sẻ cổ phần và kêu gọi vốn đầu tư để đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển của doanh nghiệp.

Tốc độ tăng trưởng: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có xu hướng có lợi thế hơn so với các công ty khởi nghiệp về tốc độ tăng trưởng, vì lợi nhuận có thể bắt đầu ngay từ ngày đầu tiên, mặc dù không đột phá như các công ty khởi nghiệp. Mặt khác, các công ty khởi nghiệp thường mất một thời gian để đạt được một số lượng người dùng và doanh thu nhất định, hoặc thậm chí thua lỗ.

3. Tiêu chí phân loại DNNVV theo quy định

Nói chung, mỗi quốc gia có các định nghĩa và tiêu chí phân loại khác nhau. Tại Việt Nam, các DNVVN sẽ được phân loại theo quy định của Chính phủ để phù hợp với tình hình kinh tế và môi trường kinh doanh, cụ thể như sau:

đồng ruộng

doanh nghiệp rất nhỏ

doanh nghiệp nhỏ

doanh nghiệp vừa

Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Đánh cá, Công nghiệp, Xây dựng

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 10 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 100 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng.

– Không phải là một doanh nghiệp vi mô được quy định.

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 200 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng.

– Không phải là doanh nghiệp nhỏ mà là doanh nghiệp siêu nhỏ được thành lập theo quy định.

dịch vụ thương mại

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 10 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 50 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng.

– Không phải là một doanh nghiệp vi mô được quy định.

– Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân hàng năm không quá 100 người.

– Tổng thu nhập hàng năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng.

– Không phải là doanh nghiệp nhỏ mà là doanh nghiệp siêu nhỏ được thành lập theo quy định.

4. Vai trò của các DNVVN trong phát triển kinh tế

Như đã đề cập ở trên, với số lượng lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vấn đề việc làm của người dân ít nhiều đã được giải quyết, tỷ lệ thất nghiệp giảm, kinh tế xã hội ngày càng phát triển.

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng góp tới 30% – 53% tổng doanh thu GDP và tạo ra 19 – 31% xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Các doanh nghiệp này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển lực lượng lao động thương nhân năng động, chất lượng cao.

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng cung cấp cho thị trường các sản phẩm đa dạng trên các lĩnh vực, cung cấp cho thị trường nhiều sự lựa chọn, đáp ứng ngày càng nhiều nhu cầu sống của người tiêu dùng, nâng cao sức tiêu dùng của nền kinh tế. Tạo môi trường cạnh tranh để phát triển bền vững.

Với đặc điểm cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, vốn đầu tư thấp, DNNVV có thể tham gia vào nhiều thị trường khác nhau và khai thác tiềm năng, lợi thế của từng vùng.

Đối với DNNVV nông thôn, họ còn đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn, thúc đẩy phát triển công nghiệp thương mại, dịch vụ của địa phương, thu hẹp khoảng cách giữa phát triển kinh tế thành thị và nông thôn.

sme-la-gi-4-a3-phumygoldvillas-vn

5. Những thuận lợi và khó khăn của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Bất kỳ mô hình kinh doanh nào cũng gặp phải những cơ hội và thách thức trong quá trình hình thành và phát triển, nhất là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhất là khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp xuất hiện trên thị trường.

5.1 Ưu điểm

Với nguồn nhân lực dồi dào, các DNVVN sẽ không gặp quá nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn nhân lực. Ngoài ra, khả năng gia nhập thị trường không khó theo nhu cầu của khách hàng đối với các sản phẩm do DNVVN kinh doanh và sản xuất. Điều này sẽ giúp các công ty đảm bảo khả năng cạnh tranh và tạo điều kiện mở rộng kinh doanh trên thị trường.

Thời kỳ hội nhập giúp các DNVVN mở rộng cơ hội thị trường. Các doanh nghiệp này còn có khả năng hoạt động linh hoạt trước những thay đổi của nền kinh tế thị trường. Điều hướng dễ dàng hơn ngay cả trước khi làn sóng.

5.2 Khó khăn

Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn: Nhiều DNVVN tiếp tục gặp khó khăn trong việc thuyết phục các tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng cho vay, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều hành và duy trì hoạt động kinh doanh của họ. Tệ hơn nữa, các doanh nghiệp vừa và nhỏ có xu hướng vay nặng lãi để giải quyết vấn đề với hy vọng thu lại thu nhập, nhưng không thể.

Khó khăn khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu: Việc tích hợp các công nghệ cung ứng giúp các công ty quản lý cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp. Tuy nhiên, những hạn chế của công nghệ sản xuất dẫn đến năng suất thấp và bất lợi là thiếu nhân lực khiến các DNVVN phải thường xuyên đối phó với bài toán tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội kết nối với các doanh nghiệp FDI.

Khoảng trống trong quản trị doanh nghiệp: Có thể nói, lãnh đạo doanh nghiệp của các DNVVN chưa thực sự đầu tư cho việc triển khai các chiến lược tiếp thị thương hiệu và sản phẩm khiến cho việc cải thiện doanh số chưa thực sự hiệu quả. Cùng với đó là các cơ chế thông tin, các hạn chế về nguồn lực và các vấn đề quản trị.

Sự thiên vị về lãnh đạo: Nhiều nhà lãnh đạo SME không có kỹ năng lãnh đạo phù hợp và không có định hướng rõ ràng, điều này có thể khiến việc quản lý không thực sự hiệu quả. Tư duy này về lâu dài có thể ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên, đến một lúc nào đó doanh nghiệp sẽ phải suy nghĩ lại về hướng đi của mình.

Chúng tôi hy vọng những chia sẻ của chúng tôi ở trên có thể giúp bạn hiểu được các yếu tố liên quan đến hoạt động kinh doanh sme là gì và vai trò của mô hình kinh doanh này trong nền kinh tế Việt Nam.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.